Bạn đang có kế hoạch xây nhà, nhà xưởng, hoặc kho bãi, và đang băn khoăn không biết nên chọn phương án xây dựng nào? Gần đây, bạn có thể đã nghe nhiều về nhà thép tiền chế – một giải pháp xây dựng hiện đại đang được ưa chuộng nhờ thi công nhanh, chi phí hợp lý và độ bền cao. Nhưng nhiều người vẫn thắc mắc: “Nhà thép tiền chế giá bao nhiêu?”, “Có bền không?”, “Có nóng không?”, “Nhược điểm là gì?”, “Phù hợp với công trình nào?”.
Sự thật là: Nhà thép tiền chế không chỉ dành cho nhà xưởng hay công trình công nghiệp, mà ngày càng được ứng dụng rộng rãi cho nhà ở dân dụng, biệt thự, resort, trường học… nhờ sự phát triển của công nghệ và vật liệu. Tuy nhiên, để đầu tư đúng đắn, bạn cần hiểu rõ ưu nhược điểm, kết cấu, giá cả, và cách lựa chọn phù hợp.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức toàn diện về nhà thép tiền chế 2026: từ khái niệm cơ bản, kết cấu kỹ thuật, ưu nhược điểm, bảng giá chi tiết, các loại công trình áp dụng, mẫu thiết kế đẹp, đến quy trình thi công và checklist đánh giá lựa chọn. Bởi lẽ, hiểu đúng và chọn đúng sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng trăm triệu đồng và có công trình chất lượng.
Nhà thép tiền chế là gì?
Định nghĩa
Nhà thép tiền chế (hay còn gọi là nhà thép lắp ghép, nhà khung thép, prefabricated steel house) là loại công trình xây dựng sử dụng kết cấu khung thép làm bộ khung chịu lực chính, trong đó các cấu kiện thép được gia công sẵn tại nhà máy theo thiết kế, sau đó vận chuyển đến công trường để lắp ráp.
Hiện nay, nhu cầu xây nhà thép tiền chế tại khu vực phía Nam tăng rất nhanh, đặc biệt ở TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và Long An. Nhiều chủ đầu tư lựa chọn giải pháp này vì thi công nhanh, kiểm soát chi phí tốt và dễ mở rộng về sau.
Tuy nhiên, mỗi công trình sẽ có phương án kết cấu và chi phí khác nhau. Vì vậy, việc tư vấn và thiết kế từ đầu là rất quan trọng để tránh phát sinh trong quá trình thi công.
Đặc điểm chính:
- Kết cấu chủ đạo: Khung thép (cột, dầm, xà gồ)
- Sản xuất: Gia công tại nhà máy (công nghệ tiền chế)
- Thi công: Lắp ráp tại công trường (như lego)
- Vật liệu phụ: Tôn, panel cách nhiệt, kính, bê tông nhẹ…
Cấu tạo cơ bản
- Móng:
- Móng băng, móng cọc, hoặc móng đơn
- Tùy theo loại công trình và địa chất
- Khung thép chịu lực:
- Cột thép: Chịu tải trọng đứng
- Dầm thép: Chịu tải trọng ngang
- Xà gồ/giằng: Tăng độ cứng, chống bão
- Liên kết: Bulông cao cấp hoặc hàn
- Hệ thống mái:
- Khung mái thép
- Tôn lợp (tôn màu, tôn sandwich…)
- Cách nhiệt (panel, bông thủy tinh…)
- Hệ thống tường:
- Tôn vách (tôn đơn, tôn sandwich)
- Panel bê tông nhẹ
- Gạch xây kết hợp
- Kính (curtain wall)
- Hệ thống phụ:
- Cửa, cửa sổ
- Hệ thống điện, nước
- Hệ thống thông gió
Phân loại
- Theo mục đích sử dụng:
- Nhà thép công nghiệp (nhà xưởng, kho)
- Nhà thép dân dụng (nhà ở, biệt thự)
- Nhà thép thương mại (showroom, siêu thị)
- Nhà thép công cộng (trường học, bệnh viện)
- Theo kết cấu:
- Nhà thép khung (portal frame)
- Nhà thép nhà tiền chế (pre-engineered building – PEB)
- Nhà thép nhẹ (light steel frame)
- Theo số tầng:
- Nhà thép 1 tầng
- Nhà thép 2 tầng
- Nhà thép nhiều tầng
Sự khác biệt với nhà truyền thống
? Ghi nhớ: Nhà thép tiền chế KHÔNG có nghĩa là “nhà tạm” hay “chất lượng kém”. Với thiết kế và thi công đúng kỹ thuật, nhà thép có độ bền và tuổi thọ tương đương nhà bê tông.
Kết cấu nhà thép tiền chế chi tiết
1. Hệ thống móng
Loại móng phổ biến:
- a) Móng băng:
- Dùng cho nhà thép nhỏ, nhẹ
- Chi phí thấp
- Phù hợp đất tốt
- b) Móng đơn:
- Móng riêng cho từng cột
- Phổ biến với nhà thép tiền chế
- Tiết kiệm bê tông
- c) Móng cọc:
- Dùng khi đất yếu
- Chi phí cao hơn
- Độ bền tốt nhất
Yêu cầu kỹ thuật:
✅ Cốt thép đúng thiết kế
✅ Bê tông đủ cường độ (≥ M200)
✅ Vị trí chân cột chính xác (sai số < 5mm)
✅ Bulông neo chắc chắn
2. Khung thép chịu lực
Vật liệu thép sử dụng:
- a) Thép hình (thép định hình):
- Thép I, H, C, U
- Sản xuất sẵn theo tiêu chuẩn
- Độ chính xác cao
- Giá thành ổn định
- b) Thép hộp (hollow section):
- Thép hộp vuông, chữ nhật
- Chống xoắn tốt
- Thẩm mỹ cao
- c) Thép tấm hàn:
- Hàn từ tấm thép
- Linh hoạt kích thước
- Phù hợp công trình lớn
Tiêu chuẩn thép:
- Việt Nam: TCVN 1765 (≈ SS400)
- Quốc tế: ASTM A36, A572, JIS G3101
- Yêu cầu tối thiểu: Cường độ chảy ≥ 235 MPa
Xử lý bề mặt:
✅ Mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanizing):
- Độ dày lớp kẽm: 80-120 micron
- Chống rỉ tốt nhất
- Tuổi thọ 20-30 năm (ngoài trời)
✅ Sơn chống rỉ:
- Sơn lót chống rỉ + sơn phủ
- Chi phí thấp hơn mạ kẽm
- Cần bảo dưỡng định kỳ 3-5 năm
3. Hệ thống mái
Các loại mái:
- a) Mái tôn đơn:
- Cấu tạo: Khung thép + tôn lợp
- Ưu điểm: Rẻ, thi công nhanh
- Nhược điểm: Nóng, ồn
- Phù hợp: Nhà xưởng, kho đơn giản
- b) Mái tôn sandwich (panel cách nhiệt):
- Cấu tạo: Tôn + lõi cách nhiệt (PU, EPS, rockwool) + tôn
- Độ dày: 50mm, 75mm, 100mm
- Ưu điểm: Cách nhiệt tốt, chống ồn
- Phù hợp: Nhà xưởng có điều hòa, nhà ở
- c) Mái bê tông nhẹ:
- Panel bê tông siêu nhẹ + chống thấm
- Ưu điểm: Cách nhiệt tốt nhất, chống nóng
- Nhược điểm: Nặng hơn, đắt hơn
- Phù hợp: Nhà ở, văn phòng cao cấp
Độ dốc mái:
- Mái tôn: 5-15 độ
- Tùy khí hậu, mưa, tuyết
4. Hệ thống tường
Các loại tường:
- a) Tường tôn:
- Tôn đơn hoặc tôn sandwich
- Nhẹ, nhanh, rẻ
- Dùng cho nhà xưởng
- b) Tường panel bê tông nhẹ:
- Panel ALC, AAC
- Cách âm, cách nhiệt tốt
- Dùng cho nhà ở
- c) Tường gạch xây:
- Gạch block, gạch đỏ
- Kết hợp với khung thép
- Vững chắc, cách âm tốt
- d) Tường kính (curtain wall):
- Khung nhôm + kính
- Hiện đại, thẩm mỹ
- Dùng cho văn phòng, showroom
5. Hệ thống liên kết
Phương pháp liên kết:
- a) Liên kết bulông:
- Bulông cường độ cao (8.8, 10.9)
- Dễ tháo lắp
- Phổ biến nhất
- b) Liên kết hàn:
- Hàn điện
- Chắc chắn hơn
- Khó tháo dỡ
- c) Liên kết hỗn hợp:
- Kết hợp hàn + bulông
- Dùng cho công trình quan trọng
Ưu điểm của nhà thép tiền chế
Trước khi quyết định lựa chọn nhà thép tiền chế, hầu hết chủ đầu tư đều quan tâm đến 3 yếu tố chính: chi phí, độ bền và thời gian thi công. Đây cũng là lý do nhà thép tiền chế trở thành xu hướng xây dựng được nhiều doanh nghiệp và hộ gia đình quan tâm trong những năm gần đây.
1. Thi công nhanh
✅ Tiết kiệm thời gian 50-70% so với nhà bê tông truyền thống
So sánh thời gian:
- Nhà thép 300m²: 2-3 tháng
- Nhà bê tông 300m²: 6-9 tháng
Nguyên nhân:
- Cấu kiện gia công sẵn tại nhà máy
- Lắp ráp nhanh tại công trường
- Ít phụ thuộc thời tiết
- Thi công đồng thời nhiều hạng mục
Lợi ích:
- Sớm đưa vào sử dụng → thu hồi vốn nhanh
- Giảm chi phí nhân công
- Giảm chi phí quản lý công trường
2. Chi phí hợp lý
✅ Tiết kiệm 20-30% so với nhà bê tông (công trình cùng loại)
Các khoản tiết kiệm:
- Móng: Nhẹ hơn → móng nhỏ hơn → tiết kiệm 15-20%
- Nhân công: Ít công nhân, thời gian ngắn → tiết kiệm 30-40%
- Vật liệu: Không cần ván khuôn, giàn giáo nhiều
- Quản lý: Thời gian ngắn → chi phí quản lý thấp
3. Khẩu độ lớn – không gian rộng
✅ Khẩu độ lên đến 50-60m (không cột giữa)
So sánh:
- Nhà thép: 30-60m (không cột)
- Nhà bê tông: 8-12m (có cột)
Lợi ích:
- Linh hoạt bố trí không gian
- Tối ưu diện tích sử dụng
- Phù hợp nhà xưởng, nhà kho, thể thao
4. Nhẹ – giảm tải trọng
✅ Nhẹ hơn 30-50% so với bê tông
Ví dụ:
- Khung thép: 40-60 kg/m²
- Khung bê tông: 80-120 kg/m²
Lợi ích:
- Móng đơn giản hơn
- Phù hợp đất yếu
- Chịu động đất tốt hơn
5. Độ bền cao – tuổi thọ lâu
✅ Tuổi thọ 30-50 năm (với bảo dưỡng tốt)
Yếu tố ảnh hưởng:
- Chất lượng thép
- Xử lý chống rỉ (mạ kẽm, sơn)
- Bảo dưỡng định kỳ
- Môi trường (ven biển < nội địa)
6. Thân thiện môi trường
✅ Giảm ô nhiễm 60-70% so với xây dựng truyền thống
Ưu điểm:
- Ít bụi bẩn, tiếng ồn
- Thép có thể tái chế 100%
- Giảm chất thải xây dựng
- Tiết kiệm nước thi công
7. Linh hoạt – dễ mở rộng
✅ Dễ dàng cải tạo, mở rộng
- Tháo lắp đơn giản
- Có thể di dời toàn bộ công trình
- Mở rộng không ảnh hưởng kết cấu cũ
8. Thẩm mỹ hiện đại
✅ Thiết kế đa dạng, hiện đại
- Kết hợp nhiều vật liệu (kính, gỗ, bê tông…)
- Tạo hình linh hoạt
- Phong cách công nghiệp, tối giản, hiện đại
Nhược điểm của nhà thép tiền chế
1. Dễ nóng (nếu không cách nhiệt)
❌ Vấn đề: Thép dẫn nhiệt tốt → nhà dễ nóng vào mùa hè
Giải pháp:
✅ Dùng tôn sandwich (panel cách nhiệt)
✅ Trần thạch cao + bông thủy tinh
✅ Sơn phản chiếu nhiệt (heat reflective paint)
✅ Trồng cây xanh xung quanh
✅ Thiết kế thông gió tốt
Chi phí cách nhiệt:
- Tăng 10-15% so với không cách nhiệt
- Nhưng giảm chi phí điện điều hòa 40-50%
2. Ồn khi mưa to (nếu dùng mái tôn đơn)
❌ Vấn đề: Tiếng mưa rơi trên mái tôn khá ồn
Giải pháp:
✅ Dùng tôn sandwich (giảm ồn 60-70%)
✅ Lắp trần cách âm
✅ Tăng độ dày tôn (0.5mm → 0.7mm)
✅ Dùng tôn có gân tăng cường
3. Rỉ sét (nếu không xử lý tốt)
❌ Vấn đề: Thép dễ rỉ sét khi tiếp xúc ẩm, nước, không khí biển
Giải pháp:
✅ Mạ kẽm nhúng nóng (ưu tiên)
✅ Sơn chống rỉ 3-4 lớp
✅ Bảo dưỡng định kỳ 3-5 năm
✅ Thiết kế thoát nước tốt
Lưu ý:
- Ven biển: BẮT BUỘC mạ kẽm + sơn
- Nội địa: Có thể chỉ mạ kẽm hoặc sơn
4. Cách âm kém hơn bê tông
❌ Vấn đề: Vách tôn mỏng → cách âm kém
Giải pháp:
✅ Dùng panel cách âm dày (100mm)
✅ Tường gạch kết hợp
✅ Lắp panel cách âm chuyên dụng
✅ Thiết kế khoảng cách với nguồn ồn
5. Phụ thuộc nhà cung cấp
❌ Vấn đề: Cần tìm nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm
Rủi ro khi chọn nhà cung cấp kém:
- Thép kém chất lượng
- Thiết kế sai
- Thi công không đạt
- Bảo hành không rõ ràng
Cách lựa chọn: (Xem phần Checklist bên dưới)
6. Khó vay vốn ngân hàng (một số trường hợp)
❌ Vấn đề: Một số ngân hàng chưa chấp nhận thế chấp nhà thép
Nguyên nhân:
- Coi là “công trình tạm”
- Dễ tháo dỡ → khó định giá
Giải pháp:
- Xây có giấy phép
- Có sổ đỏ đất
- Tìm ngân hàng chấp nhận (VietinBank, BIDV, Agribank…)
7. Cần thiết kế kỹ lưỡng
❌ Vấn đề: Sai sót thiết kế → khó sửa chữa sau này
Yêu cầu:
✅ Thiết kế bởi kỹ sư có chuyên môn
✅ Tính toán kỹ lưỡng (tải trọng, gió, động đất)
✅ Bản vẽ chi tiết, chính xác
Giá và chi phí xây dựng nhà thép tiền chế
Bảng giá tham khảo 2026
- Nhà thép xưởng/kho (Đơn giản)
- Nhà thép dân dụng (Nhà ở)
- Nhà thép thương mại (Showroom, văn phòng)
? Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo:
- Khu vực (thành phố > nông thôn 10-20%)
- Quy mô (càng lớn càng rẻ đơn giá)
- Thiết kế (phức tạp > đơn giản 20-30%)
- Thời điểm (giá thép biến động)
Chi tiết cấu thành giá
Phân bổ chi phí:
- Móng: 10-15%
- Khung thép chịu lực: 35-40%
- Mái (tôn + cách nhiệt): 20-25%
- Tường: 15-20%
- Cửa, cửa sổ: 5-8%
- Hệ thống điện, nước: 5-7%
- Nhân công lắp đặt: 8-12%
- Vận chuyển: 2-5%
- Quản lý, lợi nhuận: 5-10%
Ví dụ tính chi phí cụ thể
Ví dụ 1: Nhà xưởng 500m² (Đơn giản)
- Diện tích: 500m²
- Loại: Khung thép + tôn sandwich 50mm
- Đơn giá: 2.000.000 đ/m²
- Tổng chi phí: 1.000.000.000 đồng (1 tỷ)
Chi tiết:
- Móng: 120 triệu (12%)
- Khung thép: 380 triệu (38%)
- Mái: 220 triệu (22%)
- Tường: 180 triệu (18%)
- Khác: 100 triệu (10%)
Ví dụ 2: Nhà ở 2 tầng 150m² (Trung bình)
- Diện tích sàn: 150m² (75m² x 2 tầng)
- Loại: Khung thép + tường gạch + hoàn thiện khá
- Đơn giá: 5.500.000 đ/m²
- Tổng chi phí: 825.000.000 đồng (825 triệu)
Chi tiết:
- Móng + phần thô: 330 triệu (40%)
- Khung thép: 247 triệu (30%)
- Hoàn thiện: 165 triệu (20%)
- Điện nước: 50 triệu (6%)
- Khác: 33 triệu (4%)
Ví dụ 3: Showroom 200m² (Cao cấp)
- Diện tích: 200m²
- Loại: Khung thép + tường kính + hoàn thiện đẹp
- Đơn giá: 8.000.000 đ/m²
- Tổng chi phí: 1.600.000.000 đồng (1.6 tỷ)
? Lưu ý quan trọng:
Mỗi công trình nhà thép tiền chế sẽ có đơn giá khác nhau tùy:
- Diện tích
- Khu vực xây dựng
- Mức hoàn thiện
- Tải trọng & công năng
Vì vậy, để có báo giá chính xác nhất, bạn nên gửi thông tin thực tế để được dự toán chi tiết.
So sánh chi phí với nhà bê tông
Kết luận: Nhà thép tiền chế tiết kiệm 20-30% chi phí so với bê tông.
Độ bền và tuổi thọ
Tuổi thọ nhà thép tiền chế
Tuổi thọ trung bình:
✅ 30-50 năm (với bảo dưỡng tốt)
✅ 50-70 năm (với chất lượng cao cấp, bảo dưỡng định kỳ)
Các yếu tố ảnh hưởng:
- Chất lượng vật liệu:
- Thép chuẩn (JIS, ASTM) > thép Trung Quốc
- Mạ kẽm > sơn thường
- Độ dày thép đủ thiết kế
- Xử lý chống rỉ:
- Mạ kẽm nhúng nóng: 20-30 năm
- Sơn chống rỉ tốt: 10-15 năm
- Không xử lý: 3-5 năm
- Môi trường:
- Nội địa, khô ráo: Tuổi thọ cao nhất
- Ven biển, ẩm ướt: Giảm 20-30%
- Môi trường ăn mòn: Cần xử lý đặc biệt
- Bảo dưỡng:
- Bảo dưỡng định kỳ: +50% tuổi thọ
- Không bảo dưỡng: -30% tuổi thọ
- Thiết kế – thi công:
- Thiết kế đúng: 100% tuổi thọ
- Sai sót thiết kế: -50% tuổi thọ
So sánh độ bền
Nhà thép tiền chế có bền không?
Câu trả lời: CÓ – Nhà thép tiền chế RẤT BỀN, nếu:
✅ Thiết kế đúng kỹ thuật
- Tính toán tải trọng chính xác
- Chọn kết cấu phù hợp
- Thiết kế chống gió, động đất
✅ Vật liệu chất lượng
- Thép chuẩn (có CO, CQ)
- Mạ kẽm hoặc sơn chống rỉ tốt
- Bulông cường độ cao
✅ Thi công đúng quy trình
- Thợ lành nghề
- Giám sát chặt chẽ
- Kiểm tra chất lượng
✅ Bảo dưỡng định kỳ
- Kiểm tra 6 tháng/lần
- Sơn lại 3-5 năm/lần
- Sửa chữa kịp thời
Bằng chứng:
- Nhiều nhà xưởng thép 30-40 năm vẫn hoạt động tốt
- Cầu thép hơn 100 năm (Golden Gate Bridge – 1937)
- Tháp Eiffel bằng thép – 135 năm tuổi
Bảo dưỡng nhà thép
Lịch bảo dưỡng:
Mỗi 6 tháng:
- Kiểm tra vết rỉ sét
- Kiểm tra bulông lỏng
- Vệ sinh cống thoát nước
Mỗi 1-2 năm:
- Kiểm tra mái (tôn, chống thấm)
- Kiểm tra hệ thống thoát nước
Mỗi 3-5 năm:
- Sơn lại (nếu dùng sơn chống rỉ)
- Thay thế phụ kiện hư hỏng
Mỗi 10 năm:
- Kiểm tra toàn diện kết cấu
- Đánh giá an toàn công trình
Nhà thép tiền chế dùng cho công trình nào?
1. Công trình công nghiệp
- a) Nhà xưởng sản xuất
- Ưu điểm phù hợp: Khẩu độ lớn, không cột giữa, thi công nhanh
- Quy mô phổ biến: 500 – 5.000m²
- Ví dụ: Xưởng may, xưởng cơ khí, xưởng điện tử
- b) Nhà kho
- Ưu điểm phù hợp: Rộng, cao, chi phí thấp
- Quy mô: 300 – 10.000m²
- Ví dụ: Kho logistics, kho nông sản, kho hàng hóa
- c) Nhà máy
- Ưu điểm phù hợp: Chịu tải lớn, mở rộng dễ
- Quy mô: 1.000 – 20.000m²
- Ví dụ: Nhà máy thực phẩm, nhà máy sản xuất
2. Công trình thương mại
- a) Showroom, đại lý
- Ưu điểm phù hợp: Không gian mở, thẩm mỹ hiện đại
- Quy mô: 200 – 1.000m²
- Ví dụ: Showroom ô tô, showroom nội thất
- b) Siêu thị, chợ
- Ưu điểm phù hợp: Thi công nhanh, khẩu độ lớn
- Quy mô: 500 – 3.000m²
- c) Trạm xăng, cửa hàng
- Ưu điểm phù hợp: Nhỏ gọn, nhanh chóng
- Quy mô: 50 – 200m²
3. Công trình dân dụng
- a) Nhà ở (1-3 tầng)
- Ưu điểm phù hợp: Thi công nhanh, chi phí hợp lý, hiện đại
- Quy mô: 80 – 300m²
- Xu hướng: Ngày càng phổ biến, đặc biệt ở nông thôn, vùng ven
- b) Biệt thự, resort
- Ưu điểm phù hợp: Thiết kế đẹp, độc đáo, gần gũi thiên nhiên
- Quy mô: 150 – 500m²
- c) Nhà vườn, nhà nghỉ dưỡng
- Ưu điểm phù hợp: Thi công nhanh, ít ảnh hưởng cảnh quan
- Quy mô: 50 – 200m²
4. Công trình công cộng
- a) Trường học
- Ưu điểm phù hợp: Thi công nhanh (không ảnh hưởng năm học)
- Quy mô: 500 – 3.000m²
- Ví dụ: Phòng học, hội trường, nhà ăn
- b) Bệnh viện, phòng khám
- Ưu điểm phù hợp: Sạch sẽ, thi công nhanh
- Quy mô: 300 – 2.000m²
- c) Nhà thể thao
- Ưu điểm phù hợp: Khẩu độ lớn (20-40m)
- Ví dụ: Sân cầu lông, sân bóng đá mini, phòng gym
5. Công trình nông nghiệp
- a) Nhà kính, nhà lưới
- Ưu điểm phù hợp: Nhẹ, rẻ, dễ tháo lắp
- Quy mô: 200 – 5.000m²
- b) Chuồng trại chăn nuôi
- Ưu điểm phù hợp: Thông thoáng, vệ sinh, bền
- Quy mô: 300 – 3.000m²
- c) Kho nông sản
- Ưu điểm phù hợp: Rộng, thoáng, chi phí thấp
- Quy mô: 200 – 2.000m²
6. Công trình tạm
- a) Văn phòng công trường
- Ưu điểm phù hợp: Nhanh, rẻ, di dời được
- Quy mô: 20 – 100m²
- b) Nhà ở tạm
- Ưu điểm phù hợp: Thi công nhanh, tháo dỡ dễ
- Quy mô: 30 – 80m²
- c) Gian hàng sự kiện
- Ưu điểm phù hợp: Lắp ghép nhanh, đẹp
- Quy mô: 50 – 500m²
Kết luận
Nhà thép tiền chế phù hợp:
✅ Công trình cần thi công nhanh
✅ Công trình cần không gian rộng, không cột
✅ Công trình có ngân sách hạn chế
✅ Công trình tạm hoặc cần di dời
✅ Công trình trên đất yếu
✅ Công trình cần mở rộng về sau
KHÔNG phù hợp:
❌ Công trình cao tầng (>5 tầng)
❌ Công trình cần cách âm tuyệt đối
❌ Công trình trong môi trường ăn mòn nặng (nếu không xử lý đặc biệt)
Mẫu nhà thép tiền chế
ok
Việc lựa chọn mẫu nhà thép tiền chế phù hợp không chỉ dựa vào thẩm mỹ mà còn phụ thuộc vào công năng sử dụng, diện tích và ngân sách đầu tư. Một phương án thiết kế phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
1. Nhà thép xưởng/kho
Mẫu A: Nhà xưởng 1 tầng đơn giản
- Diện tích: 300 – 1.000m²
- Chiều cao: 5 – 8m
- Khẩu độ: 12 – 25m
- Mái: Tôn sandwich
- Tường: Tôn đơn hoặc tôn sandwich
- Giá: 1.8 – 2.5 triệu/m²
Mẫu B: Nhà xưởng có gác xép
- Diện tích: 400 – 1.500m²
- Chiều cao: 6 – 10m
- Gác xép: 30-50% diện tích (làm văn phòng)
- Giá: 2.2 – 3.0 triệu/m²
Mẫu C: Nhà kho lớn
- Diện tích: 1.000 – 5.000m²
- Chiều cao: 7 – 12m
- Khẩu độ: 20 – 40m
- Giá: 1.5 – 2.2 triệu/m²
2. Nhà thép dân dụng
Mẫu D: Nhà thép 1 tầng
- Diện tích: 80 – 150m²
- Phong cách: Hiện đại, tối giản
- Mái: Tôn sandwich hoặc bê tông nhẹ
- Tường: Panel bê tông + gạch xây
- Giá: 3.5 – 5.5 triệu/m²
Mẫu E: Nhà thép 2 tầng
- Diện tích: 120 – 250m²
- Tầng 1: Phòng khách, bếp, phòng ngủ
- Tầng 2: Phòng ngủ, sân thượng
- Giá: 4.5 – 7.0 triệu/m²
Mẫu F: Biệt thự khung thép
- Diện tích: 200 – 400m²
- Phong cách: Hiện đại, sang trọng
- Vật liệu: Kết hợp kính, gỗ, đá
- Giá: 7.0 – 12.0 triệu/m²
3. Nhà thép thương mại
Mẫu G: Showroom 1 tầng
- Diện tích: 200 – 500m²
- Mặt tiền: Kính lớn (curtain wall)
- Không gian: Mở, thoáng
- Giá: 5.0 – 9.0 triệu/m²
Mẫu H: Café khung thép
- Diện tích: 80 – 200m²
- Phong cách: Industrial, hiện đại
- Đặc điểm: Khung thép để lộ, kết hợp gỗ
- Giá: 6.0 – 10.0 triệu/m²
Xu hướng thiết kế 2026
- Kết hợp vật liệu:
- Thép + Kính: Hiện đại, tối đa ánh sáng
- Thép + Gỗ: Ấm cúng, gần gũi thiên nhiên
- Thép + Bê tông: Chắc chắn, công nghiệp
- Màu sắc:
- Tối: Xám, đen (sang trọng, hiện đại)
- Sáng: Trắng, be (thoáng, rộng)
- Tự nhiên: Vân gỗ, gạch (ấm áp)
- Hình khối:
- Hộp đơn giản (minimalist)
- Mái lệch (dynamic)
- Nhiều tầng lệch (unique)
- Xanh hóa:
- Vườn trên mái
- Tường cây xanh
- Tối đa thông gió tự nhiên
Quy trình thi công nhà thép tiền chế
Bước 1: Khảo sát – Thiết kế (1-2 tuần)
Công việc:
- Khảo sát địa hình, địa chất
- Xác định nhu cầu sử dụng
- Thiết kế sơ bộ, phương án
- Báo giá
- Ký hợp đồng
- Thiết kế kỹ thuật chi tiết
- Phê duyệt thiết kế
Bản vẽ cần có:
- Bản vẽ tổng mặt bằng
- Bản vẽ móng
- Bản vẽ kết cấu thép
- Bản vẽ mái, tường
- Bản vẽ điện, nước
Bước 2: Chuẩn bị – Gia công (2-3 tuần)
Công việc:
- Tại công trường:
- San lấp mặt bằng
- Đóng cọc (nếu có)
- Đào móng
- Đổ bê tông móng
- Lắp bulông neo
- Tại nhà máy:
- Gia công cắt, khoan thép
- Hàn (nếu cần)
- Mạ kẽm hoặc sơn
- Đóng gói, vận chuyển
Bước 3: Lắp dựng khung thép (1-2 tuần)
Công việc:
- Vận chuyển thép đến công trường
- Lắp cột thép
- Lắp dầm thép
- Lắp xà gồ, giằng
- Kiểm tra độ thẳng, độ vuông
- Vặn chặt bulông
Thiết bị cần có:
- Cần cẩu (5-50 tấn, tùy công trình)
- Thợ lành nghề
- Dụng cụ đo (thước, máy thủy bình…)
Bước 4: Lắp mái – Tường (1-2 tuần)
Công việc:
- Lắp hệ thống mái:
- Lắp khung mái
- Lắp tôn lợp mái
- Chống thấm
- Lắp hệ thống tường:
- Lắp tôn vách hoặc panel
- Hoặc xây gạch (nếu dùng gạch)
- Lắp cửa, cửa sổ
Bước 5: Hoàn thiện (2-4 tuần)
Công việc:
- Hệ thống điện:
- Kéo dây điện
- Lắp đèn, ổ cắm
- Hệ thống nước:
- Lắp đường ống
- Lắp thiết bị vệ sinh
- Hoàn thiện nội thất:
- Trần
- Sàn
- Sơn, hoàn thiện
Bước 6: Nghiệm thu – Bàn giao (3-5 ngày)
Công việc:
- Kiểm tra tổng thể
- Sửa chữa sai sót (nếu có)
- Vệ sinh công trình
- Nghiệm thu
- Bàn giao hồ sơ
- Hướng dẫn sử dụng, bảo dưỡng
Tổng thời gian thi công
So sánh nhà thép tiền chế vs nhà bê tông
Nên chọn nhà thép hay nhà bê tông?
Chọn nhà thép tiền chế khi:
✅ Cần thi công nhanh (dưới 6 tháng)
✅ Ngân sách hạn chế
✅ Cần không gian rộng, không cột
✅ Đất yếu (vì nhà thép nhẹ)
✅ Có thể cần di dời hoặc mở rộng sau này
✅ Công trình công nghiệp, thương mại
Chọn nhà bê tông khi:
✅ Muốn tuổi thọ lâu nhất (50-100 năm)
✅ Cần cách âm, cách nhiệt tối đa
✅ Nhà cao tầng (>3 tầng)
✅ Môi trường ven biển (trừ khi thép xử lý đặc biệt)
✅ Có yêu cầu chống cháy cao
✅ Ngân sách dư dả, không vội
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 1. Nhà thép tiền chế giá bao nhiêu 1m²?
Giá trung bình:
- Nhà xưởng/kho: 1.2 – 3.5 triệu/m²
- Nhà ở: 3.0 – 10.0 triệu/m²
- Nhà thương mại: 4.0 – 12.0 triệu/m²
Tùy thuộc vào: Thiết kế, vật liệu, quy mô, khu vực.
Xem chi tiết tại phần “Giá và chi phí xây dựng” bên trên.
- 2. Nhà thép tiền chế có bền không? Dùng được bao lâu?
CÓ – RẤT BỀN
Tuổi thọ: 30-50 năm (với bảo dưỡng tốt)
Điều kiện:
- Thiết kế đúng kỹ thuật
- Vật liệu chất lượng
- Xử lý chống rỉ tốt (mạ kẽm hoặc sơn)
- Bảo dưỡng định kỳ
Xem chi tiết tại phần “Độ bền và tuổi thọ” bên trên.
- 3. Nhược điểm của nhà thép tiền chế là gì?
Nhược điểm chính:
❌ Dễ nóng (nếu không cách nhiệt)
❌ Ồn khi mưa to (nếu dùng tôn đơn)
❌ Rỉ sét (nếu không xử lý tốt)
❌ Cách âm kém hơn bê tông
❌ Chịu lửa kém hơn bê tông
Nhưng: Tất cả đều có giải pháp khắc phục.
Xem chi tiết tại phần “Nhược điểm” bên trên.
- 4. Nhà thép tiền chế có nóng không?
Có thể nóng NẾU:
- Dùng tôn đơn không cách nhiệt
- Không có trần
- Thông gió kém
KHÔNG nóng NẾU:
✅ Dùng tôn sandwich (panel cách nhiệt)
✅ Có trần thạch cao + bông thủy tinh
✅ Sơn phản chiếu nhiệt
✅ Thiết kế thông gió tốt
→ Chi phí cách nhiệt tăng 10-15%, nhưng giảm điện điều hòa 40-50%.
- 5. Nhà thép tiền chế dùng cho công trình nào?
Phù hợp:
✅ Nhà xưởng, nhà kho
✅ Nhà ở (1-3 tầng)
✅ Showroom, văn phòng
✅ Trường học, thể thao
✅ Kho nông sản, chuồng trại
✅ Biệt thự, resort
Không phù hợp:
❌ Nhà cao tầng (>5 tầng)
❌ Công trình cần cách âm tuyệt đối
Xem chi tiết tại phần “Nhà thép dùng cho công trình nào” bên trên.
- 6. Xây nhà thép tiền chế mất bao lâu?
Thời gian trung bình:
- Nhà xưởng 500m²: 2-3 tháng
- Nhà ở 150m²: 3-4 tháng
- Showroom 200m²: 2.5-3.5 tháng
Nhanh hơn 50-70% so với nhà bê tông.
Xem chi tiết tại phần “Quy trình thi công” bên trên.
- 7. Kết cấu nhà thép tiền chế như thế nào?
Cấu tạo chính:
- Móng: Bê tông (móng băng, móng đơn, móng cọc)
- Khung thép chịu lực: Cột thép + Dầm thép + Xà gồ
- Mái: Khung thép + Tôn lợp + Cách nhiệt
- Tường: Tôn, panel, gạch, hoặc kính
- Liên kết: Bulông cường độ cao hoặc hàn
Xem chi tiết tại phần “Kết cấu nhà thép tiền chế” bên trên.
- 8. Chi phí xây nhà thép 100m² là bao nhiêu?
Ước tính:
Nhà xưởng đơn giản:
- 100m² × 2.000.000 = 200 triệu đồng
Nhà ở trung bình:
- 100m² × 5.000.000 = 500 triệu đồng
Nhà ở cao cấp:
- 100m² × 8.000.000 = 800 triệu đồng
(Đã bao gồm móng, khung thép, mái, tường, hoàn thiện cơ bản)
- 9. Nhà thép có chịu được động đất không?
CÓ – Chịu động đất TỐT HƠN nhà bê tông
Lý do:
- Nhà thép nhẹ hơn → lực quán tính nhỏ hơn
- Thép có tính dẻo → hấp thụ rung động tốt
- Liên kết bulông → linh hoạt hơn
Nhiều quốc gia động đất (Nhật, Mỹ) ưu tiên dùng kết cấu thép.
- 10. Nhà thép có chống được mối mọt không?
CÓ – 100%
Thép không bị mối, mọt. Đây là ưu điểm lớn so với gỗ.
Lưu ý: Nếu dùng trần, sàn, cửa bằng gỗ → vẫn cần phòng mối cho phần gỗ.
- 11. Có cần giấy phép xây dựng khi làm nhà thép không?
CẦN – Giống như nhà bê tông
Các trường hợp cần giấy phép:
- Nhà ở trên 70m²
- Nhà cao từ 2 tầng trở lên
- Công trình công nghiệp, thương mại
Thủ tục: Nộp hồ sơ tại Phòng Quản lý đô thị hoặc UBND.
- 12. Nhà thép có vay được vốn ngân hàng không?
CÓ – Nhưng có điều kiện
Yêu cầu:
✅ Có sổ đỏ đất
✅ Có giấy phép xây dựng
✅ Nhà xây cố định (có móng, không tạm)
✅ Thiết kế đúng kỹ thuật
Ngân hàng chấp nhận: VietinBank, BIDV, Agribank, Sacombank…
Lưu ý: Nên hỏi ngân hàng trước khi xây.
- 13. Làm sao chọn nhà cung cấp nhà thép uy tín?
Xem phần “Phụ lục: Checklist lựa chọn nhà cung cấp nhà thép” bên dưới để có bảng kiểm chi tiết.
- 14. Nhà thép có cần bảo dưỡng không?
CÓ – Nhưng đơn giản
Lịch bảo dưỡng:
- Mỗi 6 tháng: Kiểm tra vết rỉ, bulông lỏng
- Mỗi 3-5 năm: Sơn lại (nếu dùng sơn chống rỉ)
- Mỗi 10 năm: Kiểm tra tổng thể kết cấu
Xem chi tiết tại phần “Bảo dưỡng nhà thép” bên trên.
- 15. So sánh nhà thép tiền chế với nhà khung thép nhẹ (light steel frame)?
Nhà khung thép nhẹ:
- Thép mỏng hơn (0.8-2.0mm)
- Kết cấu dạng “vách chịu lực”
- Phù hợp nhà ở nhỏ (1-2 tầng)
- Nhẹ hơn, rẻ hơn
Nhà thép tiền chế:
- Thép dầy hơn (3-20mm)
- Kết cấu “khung chịu lực”
- Phù hợp mọi loại công trình
- Chắc chắn hơn, khẩu độ lớn hơn
→ Nhà thép tiền chế: Đa năng, chuyên nghiệp hơn
→ Nhà khung thép nhẹ: Phù hợp nhà ở nhỏ, đơn giản
Tổng kết: Nhà thép tiền chế – Giải pháp xây dựng hiện đại
5 điều quan trọng cần nhớ:
- Nhà thép tiền chế là giải pháp hiện đại, hiệu quả
- Thi công nhanh gấp 2-3 lần nhà bê tông
- Tiết kiệm 20-30% chi phí
- Không gian linh hoạt, khẩu độ lớn
- Thân thiện môi trường
- Độ bền cao nếu làm đúng kỹ thuật
- Tuổi thọ 30-50 năm (tương đương nhà bê tông)
- Chìa khóa: Thiết kế đúng + Vật liệu tốt + Thi công chuẩn + Bảo dưỡng định kỳ
- Chống động đất tốt hơn nhà bê tông
- Nhược điểm đều có giải pháp khắc phục
- Nóng → Dùng cách nhiệt
- Ồn → Dùng panel cách âm
- Rỉ sét → Mạ kẽm hoặc sơn chống rỉ
- Chi phí khắc phục vừa phải (10-15%)
- Phù hợp đa dạng công trình
- Nhà xưởng, kho: Lựa chọn tối ưu nhất
- Nhà ở 1-3 tầng: Xu hướng đang tăng
- Showroom, văn phòng: Thẩm mỹ, hiện đại
- Công trình công cộng: Nhanh, hiệu quả
- Chọn nhà cung cấp uy tín là then chốt
- Có chứng nhận, giấy phép
- Có công trình thực tế để tham khảo
- Báo giá minh bạch, hợp đồng rõ ràng
- Bảo hành dài hạn
- → Xem Checklist chi tiết bên dưới
Lời khuyên cuối cùng
?️ Nhà thép tiền chế không phải là “nhà tạm” hay “nhà kém chất lượng”. Đây là công nghệ xây dựng tiên tiến, được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, từ nhà xưởng đến biệt thự cao cấp. Chìa khóa thành công nằm ở thiết kế đúng, vật liệu tốt, thi công chuẩn.
? Đầu tư đúng từ đầu sẽ tiết kiệm hàng trăm triệu về lâu dài. Đừng chỉ nhìn vào giá rẻ nhất. Hãy tính toán tổng thể: chi phí ban đầu + chi phí vận hành + tuổi thọ. Một nhà thép chất lượng với cách nhiệt tốt sẽ tiết kiệm chi phí điện điều hòa 40-50% mỗi năm.
? Sử dụng Checklist bên dưới để đánh giá và lựa chọn. Đừng vội vàng quyết định. So sánh ít nhất 3 nhà cung cấp. Xem công trình thực tế. Đọc kỹ hợp đồng.
Nếu bạn đang cần báo giá nhà thép tiền chế theo diện tích và công năng thực tế, đội ngũ Thiên Điểu Space nhận thiết kế – thi công trọn gói nhà thép tiền chế tại:
TP.HCM – Bình Dương – Đồng Nai – Long An – Tây Ninh và các tỉnh lân cận.
Chỉ cần cung cấp thông tin:
• Diện tích xây dựng
• Công năng (nhà xưởng, nhà ở, showroom, kho…)
• Khu vực xây dựng
? Nhận dự toán chi tiết trong 24h
? Tư vấn phương án tối ưu chi phí miễn phí
Hotline/Zalo: 0937 696 552
Website: thiendieuspace.vn
✅ Chúc bạn có một công trình nhà thép bền đẹp, tiết kiệm, hiệu quả!

